gamma globulin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gamma globulin: Một loại protein huyết tương có chứa các globulin miễn dịch (immunoglobulin), chịu trách nhiệm cho các phản ứng miễn dịch của cơ thể. Nói cách khác, gamma globulin là một phần của máu giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật bằng cách tạo ra kháng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn gamma globulin để tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân.)
- (Gamma globulin thường được sử dụng để điều trị bệnh nhân bị thiếu hụt kháng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gamma globulin tiêm tĩnh mạch (IVIG): Một chế phẩm gamma globulin được tiêm vào tĩnh mạch để điều trị các bệnh tự miễn hoặc thiếu hụt miễn dịch.
- Intravenous gamma globulin therapy is effective for some autoimmune disorders. (Liệu pháp gamma globulin tiêm tĩnh mạch có hiệu quả đối với một số rối loạn tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Globulin miễn dịch (immunoglobulin): Một thuật ngữ chung hơn cho các protein kháng thể, trong đó gamma globulin là một phân nhóm chính.
- Huyết thanh miễn dịch (immune serum): Một sản phẩm có chứa gamma globulin được chiết xuất từ máu của người hoặc động vật đã được miễn dịch.
Từ đồng nghĩa
- Kháng thể (antibody): Mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng gamma globulin chủ yếu bao gồm các kháng thể.
- Globulin miễn dịch (immunoglobulin): Thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "gamma globulin" vì đây là thuật ngữ y học cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- "Liều gamma globulin": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một biện pháp tăng cường sức đề kháng tạm thời.
- The vaccine acted like a gamma globulin shot for the community's immunity. (Vắc-xin hoạt động như một liều gamma globulin cho khả năng miễn dịch của cộng đồng.)